Bản dịch của từ Vague borders trong tiếng Việt

Vague borders

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vague borders(Noun)

vˈeɪg bˈɔːdəz
ˈveɪɡ ˈbɔrdɝz
01

Một khu vực hoặc vùng lãnh thổ chưa được định hình rõ ràng.

A region or area that is not fully defined

Ví dụ
02

Một giới hạn hoặc ranh giới không rõ ràng hoặc mơ hồ

An unclear or ambiguous limit or boundary

Ví dụ
03

Một rìa hoặc biên giới mang tính chất khái niệm hoặc vật lý mà thiếu sự chính xác.

A conceptual or physical edge or margin that lacks precision

Ví dụ