Bản dịch của từ Vague borders trong tiếng Việt
Vague borders
Noun [U/C]

Vague borders(Noun)
vˈeɪg bˈɔːdəz
ˈveɪɡ ˈbɔrdɝz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một rìa hoặc biên giới mang tính chất khái niệm hoặc vật lý mà thiếu sự chính xác.
A conceptual or physical edge or margin that lacks precision
Ví dụ
