Bản dịch của từ Vague family plan trong tiếng Việt

Vague family plan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vague family plan(Noun)

vˈeɪg fˈæmɪli plˈæn
ˈveɪɡ ˈfæməɫi ˈpɫæn
01

Một khái niệm hoặc đề xuất chưa được định nghĩa rõ ràng

A concept or proposal that is not clearly defined

Ví dụ
02

Một sự sắp xếp hoặc kế hoạch liên quan đến vấn đề gia đình mà không có sự cụ thể.

An arrangement or scheme regarding family matters that lacks specificity

Ví dụ
03

Một phác thảo chung về kế hoạch liên quan đến các vấn đề gia đình mà không bao gồm những chi tiết cụ thể.

A general outline of a plan concerning family matters without detailed particulars

Ví dụ