Bản dịch của từ Vague family plan trong tiếng Việt
Vague family plan
Noun [U/C]

Vague family plan(Noun)
vˈeɪg fˈæmɪli plˈæn
ˈveɪɡ ˈfæməɫi ˈpɫæn
Ví dụ
02
Một sự sắp xếp hoặc kế hoạch liên quan đến vấn đề gia đình mà không có sự cụ thể.
An arrangement or scheme regarding family matters that lacks specificity
Ví dụ
03
Một phác thảo chung về kế hoạch liên quan đến các vấn đề gia đình mà không bao gồm những chi tiết cụ thể.
A general outline of a plan concerning family matters without detailed particulars
Ví dụ
