Bản dịch của từ Valid proof trong tiếng Việt

Valid proof

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valid proof(Noun)

vˈælɪd prˈuːf
ˈvæɫɪd ˈpruf
01

Một minh chứng cho sự thật hoặc tính hợp lệ

A demonstration of truth or validity

Ví dụ
02

Một điều gì đó xác thực hoặc hỗ trợ một tuyên bố

Something that verifies or supports a claim

Ví dụ
03

Bằng chứng có căn cứ hợp lý và được chấp nhận trong một phiên tòa.

Evidence that is logically sound and acceptable in a court of law

Ví dụ