Bản dịch của từ Validate equality trong tiếng Việt

Validate equality

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Validate equality(Phrase)

vˈælɪdˌeɪt ɪkwˈɒlɪti
ˈvæɫəˌdeɪt ɪˈkwɑɫəti
01

Để chứng minh rằng hai hoặc nhiều thứ có cùng giá trị hoặc đặc điểm

To demonstrate that two or more things share the same value or characteristics

Ví dụ
02

Để đảm bảo rằng một phát biểu toán học là đúng về mặt bình đẳng

To ensure that a mathematical statement is true in terms of equality

Ví dụ
03

Để xác nhận rằng một cái gì đó bằng hoặc tương ứng với cái gì khác

To confirm that something is equal or corresponds to something else

Ví dụ