value network
Noun
value network (Noun)
/vˈælju nˈɛtwɝˌk/
/vˈælju nˈɛtwɝˌk/
AI
Ví dụ
Mạng lưới giá trị bao gồm các doanh nghiệp địa phương hợp tác cho sự kiện cộng đồng.The value network includes local businesses working together for community events.
Mạng lưới giá trị không phải lúc nào cũng đảm bảo thành công cho tất cả các đối tác.A value network does not always guarantee success for all partners involved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một khuôn khổ để hiểu cách giá trị được tạo ra thông qua các mối quan hệ giữa nhà sản xuất, người tiêu dùng và các bên liên quan khác.
A framework for understanding how value is created through the relationships among producers, consumers, and other stakeholders.
Ví dụ
Mạng lưới giá trị bao gồm nhiều mối quan hệ xã hội giữa các thành viên cộng đồng.The value network includes many social relationships among community members.
Mạng lưới giá trị không chỉ tập trung vào việc tạo ra lợi nhuận.The value network does not only focus on profit-making.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mạng lưới giá trị kết nối nông dân địa phương với người tiêu dùng ở San Francisco.The value network connects local farmers with consumers in San Francisco.
Mạng lưới giá trị không hỗ trợ những người tham gia chưa được xác minh trong cộng đồng.The value network does not support unverified participants in the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa