Bản dịch của từ Value network trong tiếng Việt
Value network
Noun [U/C]

Value network (Noun)
vˈælju nˈɛtwɝˌk
vˈælju nˈɛtwɝˌk
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một khuôn khổ để hiểu cách giá trị được tạo ra thông qua các mối quan hệ giữa nhà sản xuất, người tiêu dùng và các bên liên quan khác.
A framework for understanding how value is created through the relationships among producers, consumers, and other stakeholders.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Value network
Không có idiom phù hợp