Anh - Việt

Bản dịch của từ Value network trong tiếng Việt

value network

Noun

value network (Noun)

/vˈælju nˈɛtwɝˌk/
/vˈælju nˈɛtwɝˌk/
AI

Nghĩa 01

Hệ thống các doanh nghiệp liên kết hợp tác để sản xuất và cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ.

A system of interconnected businesses that collaborate to produce and deliver a product or service.

Ví dụ
Mạng lưới giá trị bao gồm các doanh nghiệp địa phương hợp tác cho sự kiện cộng đồng.The value network includes local businesses working together for community events.
Mạng lưới giá trị không phải lúc nào cũng đảm bảo thành công cho tất cả các đối tác.A value network does not always guarantee success for all partners involved.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một khuôn khổ để hiểu cách giá trị được tạo ra thông qua các mối quan hệ giữa nhà sản xuất, người tiêu dùng và các bên liên quan khác.

A framework for understanding how value is created through the relationships among producers, consumers, and other stakeholders.

Ví dụ
Mạng lưới giá trị bao gồm nhiều mối quan hệ xã hội giữa các thành viên cộng đồng.The value network includes many social relationships among community members.
Mạng lưới giá trị không chỉ tập trung vào việc tạo ra lợi nhuận.The value network does not only focus on profit-making.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một nền tảng kỹ thuật số cho phép người tham gia tham gia vào các hoạt động gia tăng giá trị bằng cách chia sẻ tài nguyên và khả năng.

A digital platform that enables participants to engage in value-adding activities by sharing resources and capabilities.

Ví dụ
Mạng lưới giá trị kết nối nông dân địa phương với người tiêu dùng ở San Francisco.The value network connects local farmers with consumers in San Francisco.
Mạng lưới giá trị không hỗ trợ những người tham gia chưa được xác minh trong cộng đồng.The value network does not support unverified participants in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh