Bản dịch của từ Variation rule trong tiếng Việt
Variation rule
Noun

Variation rule (Noun)
vˌeərɪˈeɪʃən ʐˈuːl
ˌvɛriˈeɪʃən ˈruɫ
Ví dụ
02
Một quy tắc toán học mô tả cách mà sự biến đổi xảy ra trong một ngữ cảnh nhất định.
A mathematical rule that describes how variations occur in a given context
Ví dụ
