Bản dịch của từ Varicose veins trong tiếng Việt
Varicose veins
Noun [U/C]

Varicose veins(Noun)
vˈærɪkˌəʊz vˈeɪnz
ˈvɛrəˌkoʊz ˈvaɪnz
Ví dụ
02
Một tình trạng trong đó các tĩnh mạch to lên và có thể gây khó chịu hoặc đau đớn
This is a condition where the veins become enlarged, which can cause discomfort or pain.
一种血管变得肿胀的状况,可能引起不适或疼痛
Ví dụ
03
Thường liên quan đến tuần hoàn kém và áp lực tăng trong các tĩnh mạch
It is usually associated with poor circulation and increased pressure in the veins.
这通常与循环不良和静脉压力升高有关。
Ví dụ
