Bản dịch của từ Variegate trong tiếng Việt

Variegate

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Variegate(Adjective)

vˈɛɹiəgeɪt
vˈɛɹiəgeɪt
01

Mang nhiều màu sắc khác nhau; có hoa văn hoặc mảng màu xen kẽ, không đều màu.

Variegated.

色彩斑斓的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Variegate(Verb)

vˈɛɹiəgeɪt
vˈɛɹiəgeɪt
01

(ngoại động từ) Thêm sự đa dạng vào cái gì đó; làm cho cái gì trở nên khác nhau, phong phú hơn về màu sắc, kiểu dáng hoặc đặc điểm.

Transitive To add variety to something.

增加多样性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) Thay đổi vẻ ngoài của cái gì đó, nhất là bằng cách phủ lên những mảng hoặc vệt có màu sắc khác nhau; làm cho có nhiều màu sắc hoặc họa tiết khác nhau.

Transitive To change the appearance of something especially by covering with patches or streaks of different colour.

使颜色斑驳

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm cho có nhiều mảng màu sắc khác nhau; làm loang lổ, chấm đốm (như vết sáng tối trên bề mặt).

To dapple.

使呈现多种颜色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ