Bản dịch của từ Variety show trong tiếng Việt

Variety show

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Variety show(Noun)

vˈeərɪəti ʃˈəʊ
ˈvɛriəti ˈʃoʊ
01

Chương trình truyền hình hoặc sân khấu gồm nhiều tiết mục đa dạng như ca nhạc, múa và hài.

A TV or stage show featuring a variety of acts like music, dance, and comedy.

一档包含音乐、舞蹈和喜剧等多种表演形式的电视或舞台综艺节目

Ví dụ
02

Một loại hình giải trí thể hiện nhiều dạng biểu diễn khác nhau

A form of entertainment that showcases various types of performances

一种展示各种表演形式的娱乐方式

Ví dụ
03

Chương trình gồm sự kết hợp của các màn trình diễn thường xuyên diễn ra trước khán giả trực tiếp.

A show that involves a mix of performances usually held live in front of an audience

一个包含各种表演的节目,通常是在现场观众面前进行的。

Ví dụ