Bản dịch của từ Vasculum trong tiếng Việt

Vasculum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vasculum(Noun)

vˈæskjələm
vˈæskjələm
01

Một loại hộp đựng do các nhà thực vật học dùng khi thu thập mẫu cây. Thường làm bằng kim loại, dạng trụ hơi dẹp, có nắp mở dọc theo thân và đeo qua vai bằng dây đeo để giữ mẫu lá, hoa, hạt khỏi bị dập nát.

A container used by botanists when collecting plants, typically in the form of a flattened cylindrical metal case with a lengthwise opening, carried by a shoulder strap.

植物收集用的容器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh