Bản dịch của từ Vasoconstrictive trong tiếng Việt

Vasoconstrictive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vasoconstrictive (Adjective)

vˌæzəkənstrˈɪktɪv
ˌveɪzəˈkɑnstrɪktɪv
01

Liên quan đến sự co mạch máu

Relating to the constriction of blood vessels

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh dược lý để mô tả các loại thuốc gây co mạch.

Often used in the context of pharmacology to describe drugs that induce vasoconstriction

Ví dụ
03

Gây ra tình trạng thu hẹp mạch máu

Causing narrowing of blood vessels

Ví dụ