Bản dịch của từ Vegan cuisine trong tiếng Việt

Vegan cuisine

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vegan cuisine (Noun)

vˈɛɡən kˈuːziːn
ˈvɛɡən ˈkwɪzən
01

Món ăn bắt nguồn từ nguyên liệu và phương pháp thực vật.

Culinary dishes that are rooted in plantbased ingredients and methods

Ví dụ
02

Một loại thực phẩm được chế biến mà không sử dụng bất kỳ nguyên liệu nào từ động vật.

A type of food that is prepared without the use of any animal ingredients

Ví dụ
03

Một phong cách nấu ăn loại trừ tất cả các sản phẩm từ động vật, bao gồm thịt, sữa và trứng.

A style of cooking that excludes all animal products including meat dairy and eggs

Ví dụ