Bản dịch của từ Vehicle endangerment trong tiếng Việt

Vehicle endangerment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vehicle endangerment(Noun)

vˈɛhɪkəl ɛndˈeɪndʒəmənt
ˈvɛhɪkəɫ ɛnˈdeɪndʒɝmənt
01

Hành động đặt phương tiện vào vị trí có nguy cơ bị hư hại hoặc gặp tai nạn.

The act of putting a vehicle in a position where it is at risk of damage or accident

Ví dụ
02

Các quy định pháp lý liên quan đến an toàn của phương tiện giao thông và hình phạt cho các vi phạm.

Legal statutes concerning the safety of vehicles and penalties for violations

Ví dụ
03

Một tình huống gây ảnh hưởng đến sự an toàn hoặc tính toàn vẹn của xe.

A condition that compromises the safety or integrity of a vehicle

Ví dụ