Bản dịch của từ Verbatim stated trong tiếng Việt

Verbatim stated

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verbatim stated(Verb)

vˈɜːbətˌɪm stˈeɪtɪd
ˌvɝˈbætɪm ˈsteɪtɪd
01

Để tái hiện một phát biểu một cách chính xác

To reproduce a statement exactly

Ví dụ
02

Lặp lại điều gì đó chính xác như nó đã được nói hoặc viết

To repeat something exactly as it was said or written

Ví dụ
03

Trích dẫn đoạn văn hoặc lời nói từng chữ một

To quote text or speech word for word

Ví dụ