Bản dịch của từ Quote trong tiếng Việt
Quote

Quote (Noun)
She shared a famous quote by Martin Luther King Jr.
Cô đã chia sẻ một câu nói nổi tiếng của Martin Luther King Jr.
The article began with an inspiring quote about unity.
Bài báo bắt đầu bằng một câu nói đầy cảm hứng về sự đoàn kết.
His speech ended with a powerful quote from Mahatma Gandhi.
Bài phát biểu của ông kết thúc bằng một câu nói đầy sức mạnh của Mahatma Gandhi.
Jane received a quote for the kitchen renovation project.
Jane đã nhận được báo giá cho dự án cải tạo nhà bếp.
The company provided a detailed quote for the social media campaign.
Công ty đã cung cấp báo giá chi tiết cho chiến dịch truyền thông xã hội.
The quote for the event catering was higher than expected.
Báo giá cho dịch vụ ăn uống cho sự kiện cao hơn dự kiến.
The company's quote on the stock exchange rose significantly today.
Báo giá của công ty trên sàn giao dịch chứng khoán hôm nay đã tăng đáng kể.
She shared an inspiring quote about kindness on social media.
Cô ấy đã chia sẻ một câu nói đầy cảm hứng về lòng tốt trên mạng xã hội.
The quote from the famous author went viral on social platforms.
Câu nói của tác giả nổi tiếng đã lan truyền trên mạng xã hội.
Dấu ngoặc kép.
Quotation marks.
She used a quote to emphasize her point.
Cô ấy đã sử dụng một câu trích dẫn để nhấn mạnh quan điểm của mình.
The article included a quote from the expert.
Bài báo có trích dẫn từ chuyên gia.
He framed the quote in quotation marks.
Anh ấy đóng khung câu trích dẫn trong dấu ngoặc kép.
Dạng danh từ của Quote (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Quote | Quotes |
Kết hợp từ của Quote (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Single quote Dấu nháy đơn | Many people use single quotes in social media posts for emphasis. Nhiều người sử dụng dấu nháy đơn trong bài đăng trên mạng xã hội để nhấn mạnh. |
Memorable quote Trích dẫn đáng nhớ | Martin luther king jr. had many memorable quotes about equality and justice. Martin luther king jr. có nhiều câu nói đáng nhớ về bình đẳng và công lý. |
Quotable quote Trích dẫn đáng nhớ | Her quotable quote inspired many students at the social event last week. Câu nói đáng nhớ của cô đã truyền cảm hứng cho nhiều sinh viên tại sự kiện xã hội tuần trước. |
Famous quote Câu nói nổi tiếng | Martin luther king jr. shared a famous quote about equality and justice. Martin luther king jr. đã chia sẻ một câu trích dẫn nổi tiếng về bình đẳng và công lý. |
Exact quote Trích dẫn chính xác | The speaker used an exact quote from martin luther king jr. Diễn giả đã sử dụng một trích dẫn chính xác từ martin luther king jr. |
Quote (Verb)
She decided to quote her company on the stock exchange.
Cô quyết định niêm yết công ty của mình trên sàn giao dịch chứng khoán.
He quoted his startup to attract investors in the social sector.
Anh ấy đã niêm yết công ty khởi nghiệp của mình để thu hút các nhà đầu tư trong lĩnh vực xã hội.
The company was quoted on the social stock exchange last year.
Công ty đã được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán xã hội vào năm ngoái.
The contractor quoted $500 for painting the living room.
Nhà thầu định giá 500 đô la cho việc sơn phòng khách.
The mechanic quoted $200 for fixing the car's brakes.
Người thợ cơ khí định giá 200 đô la cho việc sửa phanh ô tô.
The plumber quoted $100 for repairing the leaky faucet.
Thợ sửa ống nước định giá 100 đô la cho việc sửa vòi nước bị rò rỉ.
During the debate, she quoted Gandhi to emphasize her point.
Trong cuộc tranh luận, cô đã trích dẫn Gandhi để nhấn mạnh quan điểm của mình.
The professor quoted a famous author in his lecture on literature.
Giáo sư đã trích dẫn một tác giả nổi tiếng trong bài giảng về văn học của mình.
In her speech, the politician quoted statistics to support her argument.
Trong bài phát biểu của mình, chính trị gia này đã trích dẫn số liệu thống kê để hỗ trợ cho lập luận của cô.
Dạng động từ của Quote (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Quote |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Quoted |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Quoted |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Quotes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Quoting |
Kết hợp từ của Quote (Verb)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Widely quoted Được trích dẫn rộng rãi | The article by john smith is widely quoted in social discussions. Bài viết của john smith được trích dẫn rộng rãi trong các cuộc thảo luận xã hội. |
Họ từ
Từ "quote" có nghĩa là trích dẫn một đoạn văn, lời nói, hoặc ý tưởng từ một tác giả hoặc nguồn khác. Trong tiếng Anh, "quote" thường được sử dụng dưới dạng động từ (để trích dẫn) và danh từ (một bộ phận được trích dẫn). Hai phiên bản sử dụng của từ này là "quote" (tiếng Anh Mỹ) và "quotation" (tiếng Anh Anh) khi đề cập đến danh từ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tâm lý sử dụng từ, với "quote" phổ biến hơn ở Mỹ và "quotation" được ưa chuộng hơn ở Anh.
Từ "quote" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "quotare", có nghĩa là "cắt" hoặc "đếm". Ban đầu, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh trích dẫn các phần cụ thể từ tác phẩm văn học hoặc tài liệu chính thức. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ việc nhắc lại lời nói của người khác, nhằm minh họa hoặc chứng minh cho một luận điểm. Hiện tại, "quote" được sử dụng phổ biến trong văn viết và giao tiếp hàng ngày để thể hiện ý kiến hay tinh thần của một người nào đó.
Từ "quote" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong phần Listening và Reading, "quote" thường được dùng để trích dẫn ý kiến hay nội dung từ bài đọc, do đó tần suất xuất hiện cao trong các ngữ cảnh học thuật. Trong Writing và Speaking, thí sinh thường sử dụng "quote" để nhấn mạnh lập luận hoặc ý kiến của mình thông qua lời nói của người khác. Từ này cũng thường gặp trong các cuộc thảo luận có tính chất diễn thuyết, nghiên cứu, và trong văn viết chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

