Bản dịch của từ Quote trong tiếng Việt

Quote

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quote (Noun)

kwˈoʊt
kwˈoʊt
01

Một trích dẫn từ một văn bản hoặc bài phát biểu.

A quotation from a text or speech.

quote nghĩa là gì
Ví dụ

She shared a famous quote by Martin Luther King Jr.

Cô đã chia sẻ một câu nói nổi tiếng của Martin Luther King Jr.

The article began with an inspiring quote about unity.

Bài báo bắt đầu bằng một câu nói đầy cảm hứng về sự đoàn kết.

His speech ended with a powerful quote from Mahatma Gandhi.

Bài phát biểu của ông kết thúc bằng một câu nói đầy sức mạnh của Mahatma Gandhi.

02

Báo giá đưa ra chi phí ước tính cho một công việc hoặc dịch vụ cụ thể.

A quotation giving the estimated cost for a particular job or service.

Ví dụ

Jane received a quote for the kitchen renovation project.

Jane đã nhận được báo giá cho dự án cải tạo nhà bếp.

The company provided a detailed quote for the social media campaign.

Công ty đã cung cấp báo giá chi tiết cho chiến dịch truyền thông xã hội.

The quote for the event catering was higher than expected.

Báo giá cho dịch vụ ăn uống cho sự kiện cao hơn dự kiến.

03

Báo giá hoặc niêm yết của một công ty trên sàn giao dịch chứng khoán.

A quotation or listing of a company on a stock exchange.

Ví dụ

The company's quote on the stock exchange rose significantly today.

Báo giá của công ty trên sàn giao dịch chứng khoán hôm nay đã tăng đáng kể.

She shared an inspiring quote about kindness on social media.

Cô ấy đã chia sẻ một câu nói đầy cảm hứng về lòng tốt trên mạng xã hội.

The quote from the famous author went viral on social platforms.

Câu nói của tác giả nổi tiếng đã lan truyền trên mạng xã hội.

04

Dấu ngoặc kép.

Quotation marks.

Ví dụ

She used a quote to emphasize her point.

Cô ấy đã sử dụng một câu trích dẫn để nhấn mạnh quan điểm của mình.

The article included a quote from the expert.

Bài báo có trích dẫn từ chuyên gia.

He framed the quote in quotation marks.

Anh ấy đóng khung câu trích dẫn trong dấu ngoặc kép.

Dạng danh từ của Quote (Noun)

SingularPlural

Quote

Quotes

Kết hợp từ của Quote (Noun)

CollocationVí dụ

Single quote

Dấu nháy đơn

Many people use single quotes in social media posts for emphasis.

Nhiều người sử dụng dấu nháy đơn trong bài đăng trên mạng xã hội để nhấn mạnh.

Memorable quote

Trích dẫn đáng nhớ

Martin luther king jr. had many memorable quotes about equality and justice.

Martin luther king jr. có nhiều câu nói đáng nhớ về bình đẳng và công lý.

Quotable quote

Trích dẫn đáng nhớ

Her quotable quote inspired many students at the social event last week.

Câu nói đáng nhớ của cô đã truyền cảm hứng cho nhiều sinh viên tại sự kiện xã hội tuần trước.

Famous quote

Câu nói nổi tiếng

Martin luther king jr. shared a famous quote about equality and justice.

Martin luther king jr. đã chia sẻ một câu trích dẫn nổi tiếng về bình đẳng và công lý.

Exact quote

Trích dẫn chính xác

The speaker used an exact quote from martin luther king jr.

Diễn giả đã sử dụng một trích dẫn chính xác từ martin luther king jr.

Quote (Verb)

kwˈoʊt
kwˈoʊt
01

Đưa ra (một công ty) một báo giá hoặc niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán.

Give (a company) a quotation or listing on a stock exchange.

Ví dụ

She decided to quote her company on the stock exchange.

Cô quyết định niêm yết công ty của mình trên sàn giao dịch chứng khoán.

He quoted his startup to attract investors in the social sector.

Anh ấy đã niêm yết công ty khởi nghiệp của mình để thu hút các nhà đầu tư trong lĩnh vực xã hội.

The company was quoted on the social stock exchange last year.

Công ty đã được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán xã hội vào năm ngoái.

02

Đưa cho ai đó (giá ước tính của một công việc hoặc dịch vụ)

Give someone (the estimated price of a job or service)

Ví dụ

The contractor quoted $500 for painting the living room.

Nhà thầu định giá 500 đô la cho việc sơn phòng khách.

The mechanic quoted $200 for fixing the car's brakes.

Người thợ cơ khí định giá 200 đô la cho việc sửa phanh ô tô.

The plumber quoted $100 for repairing the leaky faucet.

Thợ sửa ống nước định giá 100 đô la cho việc sửa vòi nước bị rò rỉ.

03

Lặp lại hoặc sao chép (các từ trong văn bản hoặc bài phát biểu được viết hoặc nói bởi người khác)

Repeat or copy out (words from a text or speech written or spoken by another person)

Ví dụ

During the debate, she quoted Gandhi to emphasize her point.

Trong cuộc tranh luận, cô đã trích dẫn Gandhi để nhấn mạnh quan điểm của mình.

The professor quoted a famous author in his lecture on literature.

Giáo sư đã trích dẫn một tác giả nổi tiếng trong bài giảng về văn học của mình.

In her speech, the politician quoted statistics to support her argument.

Trong bài phát biểu của mình, chính trị gia này đã trích dẫn số liệu thống kê để hỗ trợ cho lập luận của cô.

Dạng động từ của Quote (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Quote

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Quoted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Quoted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Quotes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Quoting

Kết hợp từ của Quote (Verb)

CollocationVí dụ

Widely quoted

Được trích dẫn rộng rãi

The article by john smith is widely quoted in social discussions.

Bài viết của john smith được trích dẫn rộng rãi trong các cuộc thảo luận xã hội.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Quote cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Describe a time that you looked for information from the Internet | Bài mẫu IELTS Speaking
[...] Not to mention the fact that many journalists write exaggerated articles with misleading titles or misinterpret in interviews to get more views [...]Trích: Describe a time that you looked for information from the Internet | Bài mẫu IELTS Speaking
Cách mô tả nội thất (Interior) cho câu hỏi “Describe a coffee shop” trong IELTS Speaking Part 2
[...] Firstly, there is a plethora of inspirational and breathtaking scenery photos (which are) plastered on the walls to be contemplated and taken photos of [...]Trích: Cách mô tả nội thất (Interior) cho câu hỏi “Describe a coffee shop” trong IELTS Speaking Part 2

Idiom with Quote

Không có idiom phù hợp