Bản dịch của từ Verifiable piece trong tiếng Việt

Verifiable piece

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verifiable piece(Noun)

vˈɛrɪfˌaɪəbəl pˈiːs
ˈvɛrəˌfaɪəbəɫ ˈpis
01

Một đơn vị hoặc bộ phận góp phần vào một tổng thể lớn hơn.

A unit or section that contributes to a larger whole

Ví dụ
02

Một phần hoặc yếu tố có thể được xác nhận là đúng đắn hoặc chính xác.

A part or element that can be confirmed as true or accurate

Ví dụ
03

Một thành phần hoặc món đồ riêng biệt

A distinct component or item

Ví dụ