Bản dịch của từ Vesting trong tiếng Việt
Vesting

Vesting(Verb)
Dạng động từ của Vesting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Vest |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Vested |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Vested |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Vests |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Vesting |
Vesting(Noun)
Việc đặt, gửi hoặc trao một thứ gì đó trước khi nó được rút hoặc sử dụng.
The placing depositing or conferring of something before it is withdrawn or used.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Vesting là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính và quản lý nguồn nhân lực, chỉ quá trình mà một cá nhân có quyền sở hữu tài sản, như quyền chọn cổ phiếu hoặc quỹ hưu trí, theo thời gian. Trong tiếng Anh, "vesting" không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về mặt nghĩa; tuy nhiên, một số thành ngữ hoặc quy định có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh pháp lý và quy định lao động. Ví dụ, "vesting schedule" có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy theo luật pháp quốc gia mà người lao động đang làm việc.
Từ "vesting" có nguồn gốc từ động từ Latin "vestire", có nghĩa là "mặc" hoặc "bao bọc". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ việc trao quyền sở hữu tài sản hoặc lợi ích cho một cá nhân, tương tự như việc "mặc" cho họ quyền lợi. Ngày nay, "vesting" thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và pháp lý để chỉ quá trình mà một người nhận được quyền sở hữu tài sản hoặc lợi ích sau một khoảng thời gian nhất định, phản ánh sự phát triển và hoàn thiện của quyền sở hữu.
Từ "vesting" thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và pháp lý, đặc biệt liên quan đến quyền lợi và tài sản. Trong IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần nghe và đọc, khi thảo luận về quản lý tài sản hoặc các kế hoạch phúc lợi. Trong các tình huống thường gặp, nó thường được nhắc đến trong các hợp đồng lao động, liên quan đến quyền sở hữu cổ phiếu hoặc quỹ hưu trí, phản ánh sự tiến triển theo thời gian trong sự xác lập quyền lợi.
Họ từ
Vesting là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính và quản lý nguồn nhân lực, chỉ quá trình mà một cá nhân có quyền sở hữu tài sản, như quyền chọn cổ phiếu hoặc quỹ hưu trí, theo thời gian. Trong tiếng Anh, "vesting" không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về mặt nghĩa; tuy nhiên, một số thành ngữ hoặc quy định có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh pháp lý và quy định lao động. Ví dụ, "vesting schedule" có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy theo luật pháp quốc gia mà người lao động đang làm việc.
Từ "vesting" có nguồn gốc từ động từ Latin "vestire", có nghĩa là "mặc" hoặc "bao bọc". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ việc trao quyền sở hữu tài sản hoặc lợi ích cho một cá nhân, tương tự như việc "mặc" cho họ quyền lợi. Ngày nay, "vesting" thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và pháp lý để chỉ quá trình mà một người nhận được quyền sở hữu tài sản hoặc lợi ích sau một khoảng thời gian nhất định, phản ánh sự phát triển và hoàn thiện của quyền sở hữu.
Từ "vesting" thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và pháp lý, đặc biệt liên quan đến quyền lợi và tài sản. Trong IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần nghe và đọc, khi thảo luận về quản lý tài sản hoặc các kế hoạch phúc lợi. Trong các tình huống thường gặp, nó thường được nhắc đến trong các hợp đồng lao động, liên quan đến quyền sở hữu cổ phiếu hoặc quỹ hưu trí, phản ánh sự tiến triển theo thời gian trong sự xác lập quyền lợi.
