Bản dịch của từ Vesting trong tiếng Việt
Vesting

Vesting (Noun)
Hành động đặt, gửi hoặc chuyển giao một cái gì đó (ví dụ tiền, quyền lợi, tài sản) vào một nơi hoặc cho một người để giữ trước khi được rút ra hoặc sử dụng sau này.
The placing depositing or conferring of something before it is withdrawn or used.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Vesting là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính và quản lý nguồn nhân lực, chỉ quá trình mà một cá nhân có quyền sở hữu tài sản, như quyền chọn cổ phiếu hoặc quỹ hưu trí, theo thời gian. Trong tiếng Anh, "vesting" không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về mặt nghĩa; tuy nhiên, một số thành ngữ hoặc quy định có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh pháp lý và quy định lao động. Ví dụ, "vesting schedule" có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy theo luật pháp quốc gia mà người lao động đang làm việc.
Họ từ
Vesting là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính và quản lý nguồn nhân lực, chỉ quá trình mà một cá nhân có quyền sở hữu tài sản, như quyền chọn cổ phiếu hoặc quỹ hưu trí, theo thời gian. Trong tiếng Anh, "vesting" không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về mặt nghĩa; tuy nhiên, một số thành ngữ hoặc quy định có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh pháp lý và quy định lao động. Ví dụ, "vesting schedule" có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy theo luật pháp quốc gia mà người lao động đang làm việc.
