Bản dịch của từ Vibrant illustration trong tiếng Việt

Vibrant illustration

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vibrant illustration(Phrase)

vˈɪbrənt ˌɪləstrˈeɪʃən
ˈvaɪbrənt ˌɪɫəˈstreɪʃən
01

Một hình ảnh phong phú về chi tiết và hấp dẫn về mặt thị giác

A richly detailed and visually captivating image.

一个细节丰富、视觉吸引力十足的表现

Ví dụ
02

Một bức tranh sống động và đầy năng lượng thường được sử dụng trong nghệ thuật hoặc thiết kế

A lively and energetic image is often used in art or design.

充满活力和能量的画面,常被用在艺术或设计中。

Ví dụ
03

Một bức tranh sống động tràn đầy màu sắc và sự hào hứng

A vibrant and colorful picture full of excitement.

这幅画充满了生机、色彩和激情,令人兴奋不已。

Ví dụ