Anh - Việt

Bản dịch của từ Vibrational trong tiếng Việt

vibrational

NounAdjective

vibrational (Noun)

/vaɪbɹˈeɪʃənəl/
/vaɪbɹˈeɪʃənəl/
AI

Nghĩa 01

Một hệ thống dao động hoặc rung với một tần số nhất định (ví dụ: một hệ dao động cơ học, một bộ cộng hưởng) — tức là phần hoặc hệ thống có chuyển động hoặc rung lắc định kỳ tại một tần số đặc trưng.

a system that vibrates with a particular frequency.

Ví dụ
Năng lượng rung động của đám đông rất rõ ràng trong buổi hòa nhạc.The vibrational energy of the crowd was palpable during the concert.
Phản hồi rung động từ khán giả không ảnh hưởng đến diễn giả.The vibrational feedback from the audience did not affect the speaker.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

vibrational (Adjective)

/vaɪbɹˈeɪʃənəl/
/vaɪbɹˈeɪʃənəl/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) liên quan đến sự rung động hoặc dao động; thuộc về hiện tượng rung.

of or relating to vibration.

Ví dụ
Năng lượng dao động của âm nhạc có thể gắn kết các nhóm xã hội khác nhau.The vibrational energy of music can unite diverse social groups effectively.
Ảnh hưởng dao động của các bữa tiệc ồn ào có thể làm phiền cư dân gần đó.The vibrational effects of loud parties can disturb nearby residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh