Bản dịch của từ Viburnum trong tiếng Việt

Viburnum

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viburnum (Noun)

vˈɪbɜːnəm
ˈvɪbɝnəm
01

Bất kỳ loại bụi cây hoặc cây nhỏ nào thuộc chi Viburnum thường có hoa trắng hoặc hồng và quả có màu đỏ, xanh hoặc đen.

Any of various shrubs or small trees of the genus Viburnum typically with white or pink flowers and red blue or black berries

Ví dụ
02

Một loại cây cảnh thường được sử dụng trong bố trí cảnh quan.

A type of ornamental plant commonly used in landscaping

Ví dụ

Viburnum (Noun Countable)

vˈɪbɜːnəm
ˈvɪbɝnəm

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh