Bản dịch của từ Vice presidential trong tiếng Việt

Vice presidential

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vice presidential(Adjective)

vˌɪsɛpɹəzˈɛdənˌeɪt
vˌɪsɛpɹəzˈɛdənˌeɪt
01

Liên quan đến hoặc dùng để chỉ chức vụ phó chủ tịch (phó tổng thống) trong chính phủ hoặc tổ chức.

Relating to or denoting the position of vice president in a government or organization.

副总统的职位或相关事宜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vice presidential(Noun)

vˌɪsɛpɹəzˈɛdənˌeɪt
vˌɪsɛpɹəzˈɛdənˌeɪt
01

Các chức vụ phó chủ tịch (một hoặc nhiều vị trí) trong chính phủ hoặc một tổ chức — tức là các văn phòng chính thức do các phó chủ tịch đảm nhiệm.

Each of the official offices of vice president in a government or organization.

副总统的职位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chức vụ cấp cao đứng ngay dưới chức chủ tịch (hoặc tổng thống), tức là người hoặc vị trí phụ trách thay thế hoặc hỗ trợ chủ tịch trong công việc điều hành.

A vice president or other high-ranking official holding an office immediately subordinate to the president or other chief officer.

副总统

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh