Anh - Việt

Bản dịch của từ Vice-presidential trong tiếng Việt

vice-presidential

Adjective

vice-presidential (Adjective)

/vˈaɪspɹɛzədˈɛnʃl/
/vˈaɪspɹɛzədˈɛntʃl/
AI

Nghĩa 01

(Tính từ) Liên quan đến phó chủ tịch hoặc chức vụ phó chủ tịch; thuộc về người hoặc vai trò phó chủ tịch.

Relating to a vice president.

Ví dụ
Ứng cử viên phó tổng thống đã phát biểu tại sự kiện xã hội tối qua.The vice-presidential candidate spoke at the social event last night.
Cuộc tranh luận phó tổng thống đã không đề cập đầy đủ các vấn đề xã hội.The vice-presidential debate did not cover social issues adequately.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh