Bản dịch của từ Video app trong tiếng Việt

Video app

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Video app(Noun)

vˈɪdɪˌəʊ ˈæp
ˈvidioʊ ˈæp
01

Nền tảng truy cập nội dung video phát trực tuyến

A platform for accessing streaming video content

Ví dụ
02

Một ứng dụng phần mềm cho phép người dùng xem, tạo hoặc chia sẻ video.

A software application that allows users to view create or share videos

Ví dụ
03

Một ứng dụng được thiết kế cho hội nghị video hoặc giao tiếp.

An app designed for video conferencing or communication

Ví dụ