Bản dịch của từ Conferencing trong tiếng Việt
Conferencing

Conferencing(Noun)
Một buổi họp hoặc hội nghị nơi mọi người gặp nhau (trực tiếp hoặc qua mạng) để thảo luận, trao đổi thông tin hoặc ra quyết định.
A conference or meeting.
会议
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động tổ chức hoặc tiến hành cuộc họp để thảo luận hoặc đưa ra quyết định.
The act of meeting or assembling for discussion or decisionmaking
会议的行为或组织
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Conferencing(Verb)
Thảo luận, trao đổi ý kiến với nhau (thường trong một cuộc họp, hội nghị hoặc nhóm) để bàn luận và đưa ra quyết định.
Have discussions exchange opinions.
讨论,交流意见
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tổ chức hoặc tiến hành một cuộc hội nghị/họp lớn; triệu tập mọi người để thảo luận các vấn đề quan trọng.
To hold a conference
召开会议
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Conferencing" là một danh từ chỉ hoạt động tổ chức các cuộc họp hoặc hội thảo, thường sử dụng công nghệ truyền thông để kết nối nhiều người từ nhiều địa điểm khác nhau. Trong tiếng Anh, "conferencing" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, các kỹ thuật và nền tảng được ưa chuộng có thể khác nhau giữa hai vùng này, với sự chú trọng vào các phần mềm như Zoom, Microsoft Teams trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "conferencing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "conferre", nghĩa là "mang lại, tập hợp". Xuất hiện từ thế kỷ 20, thuật ngữ này phản ánh sự phát triển trong giao tiếp và công nghệ, đặc biệt trong ngữ cảnh các cuộc họp nhóm. Ngày nay, "conferencing" thường được sử dụng để chỉ các cuộc họp trực tuyến, một sự tiến hóa từ khái niệm ban đầu của việc tập hợp mọi người để thảo luận và chia sẻ thông tin.
Từ "conferencing" có mức độ sử dụng khá phổ biến trong cả bốn thành phần của IELTS: Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong phần Listening, từ này thường xuất hiện trong các bài hội thảo, thảo luận và phỏng vấn. Phần Reading có thể có các bài viết về công nghệ họp trực tuyến hoặc quản lý thời gian. Trong Writing và Speaking, từ này thường liên quan đến các chủ đề như giao tiếp từ xa, công nghệ mới và môi trường làm việc. Ngoài ra, "conferencing" còn được sử dụng trong các tình huống thương mại và giáo dục, khi đề cập đến việc tổ chức họp hay buổi học qua video.
"Conferencing" là một danh từ chỉ hoạt động tổ chức các cuộc họp hoặc hội thảo, thường sử dụng công nghệ truyền thông để kết nối nhiều người từ nhiều địa điểm khác nhau. Trong tiếng Anh, "conferencing" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, các kỹ thuật và nền tảng được ưa chuộng có thể khác nhau giữa hai vùng này, với sự chú trọng vào các phần mềm như Zoom, Microsoft Teams trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "conferencing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "conferre", nghĩa là "mang lại, tập hợp". Xuất hiện từ thế kỷ 20, thuật ngữ này phản ánh sự phát triển trong giao tiếp và công nghệ, đặc biệt trong ngữ cảnh các cuộc họp nhóm. Ngày nay, "conferencing" thường được sử dụng để chỉ các cuộc họp trực tuyến, một sự tiến hóa từ khái niệm ban đầu của việc tập hợp mọi người để thảo luận và chia sẻ thông tin.
Từ "conferencing" có mức độ sử dụng khá phổ biến trong cả bốn thành phần của IELTS: Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong phần Listening, từ này thường xuất hiện trong các bài hội thảo, thảo luận và phỏng vấn. Phần Reading có thể có các bài viết về công nghệ họp trực tuyến hoặc quản lý thời gian. Trong Writing và Speaking, từ này thường liên quan đến các chủ đề như giao tiếp từ xa, công nghệ mới và môi trường làm việc. Ngoài ra, "conferencing" còn được sử dụng trong các tình huống thương mại và giáo dục, khi đề cập đến việc tổ chức họp hay buổi học qua video.
