Bản dịch của từ Vigilance score trong tiếng Việt
Vigilance score
Noun [U/C]

Vigilance score(Noun)
vˈɪdʒɪləns skˈɔː
ˈvɪdʒəɫəns ˈskɔr
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chỉ số hoặc thang đo cho biết mức độ cảnh giác hoặc sự chú ý
A score or metric indicating the level of vigilance or attentiveness
Ví dụ
