Bản dịch của từ Visceral layer trong tiếng Việt

Visceral layer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visceral layer(Noun)

vˈɪsərəl lˈeɪɐ
ˈvɪsɝəɫ ˈɫeɪɝ
01

Lớp trong cùng của màng ngoài tim bao bọc chặt chẽ lấy tim.

The inner layer of the pericardium which closely envelops the heart

Ví dụ
02

Lớp bên trong cùng của màng huyết thanh bao phủ các cơ quan bên trong khoang cơ thể.

The innermost layer of a serous membrane that lines the organs within a body cavity

Ví dụ
03

Lớp màng phổi trực tiếp bao phủ phổi.

The layer of the pleura that directly covers the lungs

Ví dụ