ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Visual line
Một đường kẻ có thể nhìn thấy hoặc nhận biết được, thường được dùng trong nghệ thuật và thiết kế để xác định hình dạng hoặc đường viền
A line that is visible or can be seen often used in art and design to define shapes or outlines
Đường nhìn trực tiếp từ mắt đến vật thể
The direct sight path from the eye to an object