Bản dịch của từ Visual line trong tiếng Việt

Visual line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visual line(Noun)

vˈɪʒuːəl lˈaɪn
ˈvɪʒuəɫ ˈɫaɪn
01

Một đường kẻ có thể nhìn thấy hoặc nhận biết được, thường được dùng trong nghệ thuật và thiết kế để xác định hình dạng hoặc đường viền

A line that is visible or can be seen often used in art and design to define shapes or outlines

Ví dụ
02

Đường nhìn trực tiếp từ mắt đến vật thể

The direct sight path from the eye to an object

Ví dụ