Bản dịch của từ Visual reasoning trong tiếng Việt

Visual reasoning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visual reasoning(Phrase)

vˈɪʒuːəl rˈiːzənɪŋ
ˈvɪʒuəɫ ˈrizənɪŋ
01

Quy trình sử dụng thông tin hình ảnh để giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định

The process of using visual information to solve problems or make decisions.

利用图像信息进行问题解决或决策的过程。

Ví dụ
02

Khả năng hình dung bằng hình ảnh và hiểu mối quan hệ giữa các hình dạng và mẫu mã

The ability to think in images and understand the relationships between shapes and patterns.

具备用图像思考以及理解形状与图案之间关系的能力

Ví dụ
03

Khả năng phân tích dữ liệu hình ảnh một cách hiệu quả trong các nhiệm vụ như giải đố hoặc thiết kế

The ability to analyze image data efficiently for tasks like puzzles or design.

在拼图或设计等任务中,能够有效分析视觉数据的能力

Ví dụ