Bản dịch của từ Vitamin drinks trong tiếng Việt

Vitamin drinks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vitamin drinks(Noun)

vˈɪtɐmˌɪn drˈɪŋks
ˈvɪtəmɪn ˈdrɪŋks
01

Một loại đồ uống chứa vitamins thường được quảng cáo như là có lợi cho sức khỏe.

A drink that contains vitamins often marketed as healthenhancing

Ví dụ
02

Một thức uống giải khát giúp bổ sung vitamin đã mất do tập luyện hoặc các hoạt động khác.

A refreshing drink that replenishes vitamins lost due to exercise or other activities

Ví dụ
03

Một loại đồ uống lỏng được bổ sung vitamin, thường hướng đến việc cải thiện lượng dinh dưỡng.

A liquid beverage infused with vitamins typically aimed at improving nutritional intake

Ví dụ