Bản dịch của từ Vivid color trong tiếng Việt
Vivid color
Noun [U/C]

Vivid color(Noun)
vˈɪvɪd kˈəʊlɐ
ˈvɪvɪd ˈkoʊɫɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sắc thái rực rỡ và đậm đặc, có độ bão hòa cao, dễ nhận thấy khi nhìn vào
A bright and bold hue, highly saturated and instantly noticeable in appearance.
一种明亮而有力的色调,饱和度高,外观上十分明显。
Ví dụ
