Bản dịch của từ Vivid color trong tiếng Việt

Vivid color

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vivid color(Noun)

vˈɪvɪd kˈəʊlɐ
ˈvɪvɪd ˈkoʊɫɝ
01

Chất lượng nổi bật với màu sắc rực rỡ, đậm nét hoặc rõ ràng để thu hút sự chú ý.

The quality lies in the array of colors; using bold or vivid hues to grab attention.

色彩丰富,使用鲜明或明亮的色彩吸引眼球的特质

Ví dụ
02

Màu sắc nổi bật, rõ ràng, trông tươi mới và sinh động

A clear and vibrant color that looks fresh and lively.

一种色彩鲜明、焕发出新鲜活力的颜色

Ví dụ
03

Một sắc thái rực rỡ và đậm đặc, có độ bão hòa cao, dễ nhận thấy khi nhìn vào

A bright and bold hue, highly saturated and instantly noticeable in appearance.

一种明亮而有力的色调,饱和度高,外观上十分明显。

Ví dụ