Bản dịch của từ Vivid color trong tiếng Việt
Vivid color
Noun [U/C]

Vivid color(Noun)
vˈɪvɪd kˈəʊlɐ
ˈvɪvɪd ˈkoʊɫɝ
Ví dụ
02
Một sắc thái sáng và mạnh mẽ, được bão hòa cao và dễ nhận thấy trong vẻ ngoài.
A bright and intense hue that is highly saturated and noticeable in appearance
Ví dụ
03
Một màu sắc rõ ràng, trông mới mẻ và sống động.
A color that is strikingly clear appearing fresh and lively
Ví dụ
