Bản dịch của từ Vocal fold trong tiếng Việt
Vocal fold
Noun [U/C]

Vocal fold(Noun)
vˈoʊkəl fˈoʊld
vˈoʊkəl fˈoʊld
Ví dụ
02
Cấu trúc mô trong họng quan trọng cho việc phát âm và tạo ra giọng nói.
The laryngeal structure is essential for speech production and voice articulation.
喉咙的声带结构对于发音和声音的产生至关重要。
Ví dụ
