Bản dịch của từ Voice box trong tiếng Việt

Voice box

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voice box(Noun)

vɔɪs bɑks
vɔɪs bɑks
01

Thanh quản (cơ quan nằm trên khí quản) tạo ra âm thanh khi con người nói; thường gọi là “hộp tiếng” hay “cổ họng” trong cách nói thông thường.

The larynx as a unique organ located near the trachea that produces sound in human speech.

Ví dụ

Voice box(Idiom)

01

Cách phát âm hoặc âm thanh giọng nói mà một người tạo ra khi nói; cách thể hiện tiếng nói của ai đó.

The voice or vocal sound someone makes when speaking.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh