Bản dịch của từ Voluntary support trong tiếng Việt

Voluntary support

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voluntary support(Noun)

vˈɒləntəri səpˈɔːt
ˈvɑɫənˌtɛri ˈsəˌpɔrt
01

Hỗ trợ hoặc giúp đỡ tự nguyện mà không mong đợi nhận lại bất cứ khoản tiền hay thù lao nào

Support or assistance is provided voluntarily without expecting any payment or compensation.

提供帮助或援助纯粹出于自愿,不求任何报酬或补偿。

Ví dụ
02

Hỗ trợ hoặc các nguồn lực tự nguyện thường xuất hiện trong các cộng đồng hoặc tổ chức từ thiện.

Aid or resources provided voluntarily usually appear in community or charitable settings.

志愿提供的帮助或资源通常出现在社区或慈善的场合中。

Ví dụ
03

Một hình thức ủng hộ hoặc giúp đỡ được trao tặng một cách tự nguyện bởi cá nhân hoặc tổ chức nhằm hỗ trợ người khác hoặc một mục đích

This is a form of support or assistance offered free of charge by individuals or organizations to help others or for a certain cause.

这是一种由个人或组织免费提供的支持或援助,旨在帮助他人或某个事业。

Ví dụ