Bản dịch của từ Volvelle trong tiếng Việt
Volvelle

Volvelle (Noun)
Một loại biểu đồ giấy cổ xưa có các phần quay được (như bánh xe hoặc đĩa xoay) dùng làm công cụ tổ chức, tính toán hoặc tra cứu thông tin (thường dùng trong thiên văn, lịch và các môn học khác).
Historical A type of slide chart a paper construction with rotating parts formerly used for organization and calculation in astronomy and other subjects.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Volvelle là một thuật ngữ chỉ một loại đối tượng cơ học, thường là một bánh xe quay hoặc một tấm dày, được sử dụng trong sách hoặc tài liệu để hiển thị thông tin, lịch trình hoặc các dữ liệu tương tác. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Latinh “volvella”, nghĩa là “quay vòng”. Volvelle chủ yếu xuất hiện trong tác phẩm của thời kỳ Trung cổ và Phục hưng, được thiết kế để hỗ trợ trong việc tính toán hoặc minh họa các khái niệm phức tạp.
Volvelle là một thuật ngữ chỉ một loại đối tượng cơ học, thường là một bánh xe quay hoặc một tấm dày, được sử dụng trong sách hoặc tài liệu để hiển thị thông tin, lịch trình hoặc các dữ liệu tương tác. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Latinh “volvella”, nghĩa là “quay vòng”. Volvelle chủ yếu xuất hiện trong tác phẩm của thời kỳ Trung cổ và Phục hưng, được thiết kế để hỗ trợ trong việc tính toán hoặc minh họa các khái niệm phức tạp.
