Bản dịch của từ Volvelle trong tiếng Việt

Volvelle

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Volvelle (Noun)

vˈɑlvɛl
vˈɑlvɛl
01

Một loại biểu đồ giấy cổ xưa có các phần quay được (như bánh xe hoặc đĩa xoay) dùng làm công cụ tổ chức, tính toán hoặc tra cứu thông tin (thường dùng trong thiên văn, lịch và các môn học khác).

Historical A type of slide chart a paper construction with rotating parts formerly used for organization and calculation in astronomy and other subjects.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh