Bản dịch của từ Vulnerable group trong tiếng Việt

Vulnerable group

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vulnerable group(Noun)

vˈʌlnɚəbəl ɡɹˈup
vˈʌlnɚəbəl ɡɹˈup
01

Nhóm người có nguy cơ gặp phải hậu quả tiêu cực cao hơn do hoàn cảnh hoặc đặc điểm của họ.

A group of people with higher risks are more likely to experience negative outcomes due to their circumstances or characteristics.

一群人的遭遇因环境或特征而面临更高的负面后果风险。

Ví dụ
02

Một phân khúc dân số dễ bị tổn thương hoặc phân biệt đối xử.

A segment of the population that is particularly vulnerable or discriminated against.

这是指在人群中那些特别容易受到伤害或歧视的特定群体。

Ví dụ
03

Nhóm người thường cần được xem xét đặc biệt hoặc hỗ trợ để đảm bảo phúc lợi của họ.

Their groups often require special consideration or support to ensure their well-being.

那些在福利方面经常需要特殊照顾或帮助的群体。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh