Bản dịch của từ Vulnerable group trong tiếng Việt
Vulnerable group

Vulnerable group(Noun)
Một nhóm trong dân số dễ bị tổn thương hoặc phân biệt đối xử hơn
A segment of the population that is particularly vulnerable or subject to discrimination.
一个群体,特别容易受到伤害或歧视。
Nhóm người thường cần được xem xét đặc biệt hoặc trợ giúp cho phúc lợi của họ.
Groups often need to be given special consideration or support to ensure their well-being.
通常需要给予特殊照顾或援助以保障其福祉的群体
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nhóm dễ bị tổn thương (vulnerable group) đề cập đến các cá nhân hoặc cộng đồng có nguy cơ cao gặp phải bất lợi xã hội, kinh tế hoặc sức khỏe, thường là do thiếu quyền lực, tài nguyên hoặc bảo vệ trong xã hội. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực nghiên cứu xã hội, chính sách công và sức khỏe cộng đồng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau ở một số âm tiết.
Nhóm dễ bị tổn thương (vulnerable group) đề cập đến các cá nhân hoặc cộng đồng có nguy cơ cao gặp phải bất lợi xã hội, kinh tế hoặc sức khỏe, thường là do thiếu quyền lực, tài nguyên hoặc bảo vệ trong xã hội. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực nghiên cứu xã hội, chính sách công và sức khỏe cộng đồng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau ở một số âm tiết.
