Bản dịch của từ Vulnerable male trong tiếng Việt
Vulnerable male
Noun [U/C]

Vulnerable male(Noun)
vˈʌlnərəbəl mˈeɪl
ˈvəɫnɝəbəɫ ˈmeɪɫ
01
Một người đàn ông sẵn sàng thể hiện sự nhạy cảm và dễ bị tổn thương trong các mối quan hệ hoặc tình huống xã hội.
A male who expresses openness to vulnerability in relationships or social situations
Ví dụ
02
Một người đàn ông dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tình cảm.
A male who is susceptible to physical or emotional harm or attack
Ví dụ
