Bản dịch của từ Vulnerable male trong tiếng Việt

Vulnerable male

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vulnerable male(Noun)

vˈʌlnərəbəl mˈeɪl
ˈvəɫnɝəbəɫ ˈmeɪɫ
01

Một người đàn ông sẵn sàng thể hiện sự nhạy cảm và dễ bị tổn thương trong các mối quan hệ hoặc tình huống xã hội.

A male who expresses openness to vulnerability in relationships or social situations

Ví dụ
02

Một người đàn ông dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tình cảm.

A male who is susceptible to physical or emotional harm or attack

Ví dụ
03

Một người đàn ông đang ở trong tình huống có thể gặp nguy hiểm hoặc lo lắng.

A male who is in a position where he may be at risk of danger or distress

Ví dụ