Bản dịch của từ Vulnerable mooring trong tiếng Việt

Vulnerable mooring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vulnerable mooring(Noun)

vˈʌlnərəbəl mˈɔːrɪŋ
ˈvəɫnɝəbəɫ ˈmʊrɪŋ
01

Một bến hoặc nơi neo đậu cho một tàu.

A berth or anchorage for a vessel

Ví dụ
02

Khả năng bị tổn thương hoặc gây hại một cách dễ dàng

The ability to be easily hurt or harmed

Ví dụ
03

Trạng thái bị phơi bày trước khả năng bị tấn công hoặc tổn thương, cả về thể chất lẫn tinh thần.

A state of being exposed to the possibility of being attacked or harmed either physically or emotionally

Ví dụ