Bản dịch của từ Wage level trong tiếng Việt
Wage level
Noun [U/C]

Wage level (Noun)
wˈeɪdʒ lˈɛvəl
wˈeɪdʒ lˈɛvəl
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một phân loại lương trong một ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể.
A classification of salaries within a specific industry or sector.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Wage level
Không có idiom phù hợp