Bản dịch của từ Walk-in refrigerator trong tiếng Việt

Walk-in refrigerator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walk-in refrigerator(Noun)

wˈɔkˌɪn ɹəfɹˈɪdʒɚˌeɪtɚ
wˈɔkˌɪn ɹəfɹˈɪdʒɚˌeɪtɚ
01

Một không gian lưu trữ lạnh lớn mà mọi người có thể đi vào, chủ yếu được sử dụng trong môi trường thương mại.

A large refrigerated storage space that people can walk into, used primarily in commercial settings.

Ví dụ
02

Một loại tủ lạnh được thiết kế để cho phép nhiều người truy cập và lưu trữ các mặt hàng lớn.

A type of refrigerator designed to allow access for multiple people and storage of large items.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong dịch vụ thực phẩm cho một phòng mát lớn.

A term often used in food service for a large cooler room.

Ví dụ