Bản dịch của từ Walk-in refrigerator trong tiếng Việt

Walk-in refrigerator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walk-in refrigerator (Noun)

wˈɔkˌɪn ɹəfɹˈɪdʒɚˌeɪtɚ
wˈɔkˌɪn ɹəfɹˈɪdʒɚˌeɪtɚ
01

Một không gian lưu trữ lạnh lớn mà mọi người có thể đi vào, chủ yếu được sử dụng trong môi trường thương mại.

A large refrigerated storage space that people can walk into, used primarily in commercial settings.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một loại tủ lạnh được thiết kế để cho phép nhiều người truy cập và lưu trữ các mặt hàng lớn.

A type of refrigerator designed to allow access for multiple people and storage of large items.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong dịch vụ thực phẩm cho một phòng mát lớn.

A term often used in food service for a large cooler room.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Walk-in refrigerator cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Walk-in refrigerator

Không có idiom phù hợp