Bản dịch của từ Walk out trong tiếng Việt
Walk out

Walk out(Phrase)
Bất ngờ bỏ đi hoặc rút lui khỏi một tình huống, cam kết hay cuộc họp — tức là ra về hoặc từ chối tiếp tục tham gia mà không báo trước.
To unexpectedly abandon or withdraw from a situation or commitment.
意外放弃或撤退
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Walk out" là cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là rời khỏi một địa điểm hoặc tình huống một cách quyết đoán, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc phản đối. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động rời khỏi họp, lớp học, hoặc sự kiện. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng chấp nhận cách dùng này nhưng có xu hướng sử dụng từ "leave" nhiều hơn. Cả hai đều không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng sự phong phú trong ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.
Cụm từ "walk out" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ hai từ "walk" và "out". Từ "walk" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "wealcan", có nghĩa là di chuyển bằng chân, trong khi "out" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ūtan", có nghĩa là ra ngoài. Lịch sử sử dụng cụm từ này đã phát triển để chỉ hành động rời khỏi một địa điểm hoặc tình huống, thường mang theo ý nghĩa phản kháng hoặc từ chối. Nghĩa hiện tại liên quan chặt chẽ đến ý nghĩa ban đầu, thể hiện sự quyết liệt trong việc tách biệt hoặc thoát khỏi một tình huống không mong muốn.
Cụm từ "walk out" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, khi mô tả hành động rời khỏi một tình huống hoặc sự kiện. Trong phần Đọc và Viết, cụm từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả các cuộc tranh cãi hoặc sự phản đối. Ngoài ra, "walk out" cũng hay gặp trong các bài báo về chính trị hoặc xã hội khi đề cập đến hành động biểu tình hoặc rút lui khỏi một hội nghị.
"Walk out" là cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là rời khỏi một địa điểm hoặc tình huống một cách quyết đoán, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc phản đối. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động rời khỏi họp, lớp học, hoặc sự kiện. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng chấp nhận cách dùng này nhưng có xu hướng sử dụng từ "leave" nhiều hơn. Cả hai đều không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng sự phong phú trong ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.
Cụm từ "walk out" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ hai từ "walk" và "out". Từ "walk" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "wealcan", có nghĩa là di chuyển bằng chân, trong khi "out" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ūtan", có nghĩa là ra ngoài. Lịch sử sử dụng cụm từ này đã phát triển để chỉ hành động rời khỏi một địa điểm hoặc tình huống, thường mang theo ý nghĩa phản kháng hoặc từ chối. Nghĩa hiện tại liên quan chặt chẽ đến ý nghĩa ban đầu, thể hiện sự quyết liệt trong việc tách biệt hoặc thoát khỏi một tình huống không mong muốn.
Cụm từ "walk out" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, khi mô tả hành động rời khỏi một tình huống hoặc sự kiện. Trong phần Đọc và Viết, cụm từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả các cuộc tranh cãi hoặc sự phản đối. Ngoài ra, "walk out" cũng hay gặp trong các bài báo về chính trị hoặc xã hội khi đề cập đến hành động biểu tình hoặc rút lui khỏi một hội nghị.
