Bản dịch của từ Walking a tightrope trong tiếng Việt

Walking a tightrope

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walking a tightrope(Phrase)

wˈɔːkɪŋ ˈɑː tˈaɪtrəʊp
ˈwɔkɪŋ ˈɑ ˈtaɪˌtroʊp
01

Điều chỉnh cẩn thận trong những tình huống không chắc chắn hoặc mạo hiểm

To navigate a precarious or risky situation carefully

小心翼翼地应对危机四伏的局面

Ví dụ
02

Để cân bằng hoặc quản lý các yêu cầu mâu thuẫn

To balance or manage conflicting demands

平衡或应对冲突的需求

Ví dụ
03

Ở trong tình huống khó khăn có nguy cơ thất bại hoặc gặp nguy hiểm

To be in a difficult situation where there is a chance of failure or danger

在困难的情况下,有可能会失败或遇到危险

Ví dụ