ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Walking a tightrope
Điều chỉnh cẩn thận trong những tình huống không chắc chắn hoặc mạo hiểm
To navigate a precarious or risky situation carefully
小心翼翼地应对危机四伏的局面
Để cân bằng hoặc quản lý các yêu cầu mâu thuẫn
To balance or manage conflicting demands
平衡或应对冲突的需求
Ở trong tình huống khó khăn có nguy cơ thất bại hoặc gặp nguy hiểm
To be in a difficult situation where there is a chance of failure or danger
在困难的情况下,有可能会失败或遇到危险