Bản dịch của từ Walkout trong tiếng Việt
Walkout

Walkout(Noun)
Dạng danh từ của Walkout (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Walkout | Walkouts |
Walkout(Verb)
Chính thức tuyên bố một cuộc họp hoặc nhóm đang họp là kết thúc hoặc tạm hoãn (giải tán buổi họp).
To officially declare a meeting or gathered group closed or adjourned.
正式宣布会议结束
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Walkout" là danh từ chỉ hành động rời bỏ một cuộc họp, sự kiện hay một địa điểm nào đó, thường là để phản đối điều gì đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ, xuất hiện phổ biến trong các trường hợp liên quan đến cuộc đình công hoặc thể hiện sự bất bình. Phiên bản tiếng Anh Anh cũng dùng từ "walkout", nhưng cách sử dụng có thể ít phổ biến hơn. Cả hai phiên bản đều có cùng nghĩa, nhưng tiếng Anh Mỹ thường sử dụng trong bối cảnh thương mại hoặc chính trị nhiều hơn.
Từ "walkout" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp hai thành phần: "walk" (đi bộ) và "out" (ra ngoài). Nguyên thủy, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành động bỏ đi khỏi một cuộc họp hoặc sự kiện, thường để bày tỏ sự phản đối. Sự phát triển của từ này vào thế kỷ 20 phản ánh tình hình xã hội và các cuộc đấu tranh lao động, khi công nhân rời khỏi nơi làm việc để phản đối điều kiện làm việc hoặc yêu cầu cải cách. Այս երկու phần hợp lại tạo thành nghĩa hiện tại ám chỉ đến hành động khảo sát sự bất mãn và yêu cầu công bằng.
Từ "walkout" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing, và Speaking, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến tranh cãi hoặc bất đồng. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động rời khỏi một cuộc họp, sự kiện, hay lớp học nhằm thể hiện sự phản đối. Cụ thể, "walkout" thường được nhắc đến trong các bài viết, thảo luận về chính trị, xã hội, hoặc các phong trào đấu tranh.
Họ từ
"Walkout" là danh từ chỉ hành động rời bỏ một cuộc họp, sự kiện hay một địa điểm nào đó, thường là để phản đối điều gì đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ, xuất hiện phổ biến trong các trường hợp liên quan đến cuộc đình công hoặc thể hiện sự bất bình. Phiên bản tiếng Anh Anh cũng dùng từ "walkout", nhưng cách sử dụng có thể ít phổ biến hơn. Cả hai phiên bản đều có cùng nghĩa, nhưng tiếng Anh Mỹ thường sử dụng trong bối cảnh thương mại hoặc chính trị nhiều hơn.
Từ "walkout" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp hai thành phần: "walk" (đi bộ) và "out" (ra ngoài). Nguyên thủy, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành động bỏ đi khỏi một cuộc họp hoặc sự kiện, thường để bày tỏ sự phản đối. Sự phát triển của từ này vào thế kỷ 20 phản ánh tình hình xã hội và các cuộc đấu tranh lao động, khi công nhân rời khỏi nơi làm việc để phản đối điều kiện làm việc hoặc yêu cầu cải cách. Այս երկու phần hợp lại tạo thành nghĩa hiện tại ám chỉ đến hành động khảo sát sự bất mãn và yêu cầu công bằng.
Từ "walkout" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing, và Speaking, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến tranh cãi hoặc bất đồng. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động rời khỏi một cuộc họp, sự kiện, hay lớp học nhằm thể hiện sự phản đối. Cụ thể, "walkout" thường được nhắc đến trong các bài viết, thảo luận về chính trị, xã hội, hoặc các phong trào đấu tranh.
