Bản dịch của từ Wasted potential trong tiếng Việt

Wasted potential

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wasted potential(Phrase)

wˈeɪstɪd pəʊtˈɛnʃəl
ˈweɪstɪd pəˈtɛnʃəɫ
01

Khả năng đạt được điều gì đó không được hiện thực hóa do thiếu nỗ lực hoặc cơ hội.

The possibility of achieving something is not realized due to lack of effort or opportunity

Ví dụ
02

Một trạng thái mà khả năng không được sử dụng hết mức.

A state where abilities are not fully utilized

Ví dụ
03

Những khả năng hoặc tài năng chưa được sử dụng có thể dẫn đến thành công.

Unused capabilities or talents that could lead to success

Ví dụ