Anh - Việt

Bản dịch của từ Water right trong tiếng Việt

water right

Noun

water right (Noun)

/wˈɑtəɹ ɹaɪt/
/wˈɑtəɹ ɹaɪt/
AI

Nghĩa 01

Quyền hợp pháp để sử dụng nước từ một nguồn nước cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như tưới tiêu hoặc sử dụng trong hộ gia đình.

A legal entitlement to use water from a water source for a specific purpose, such as irrigation or domestic use.

Ví dụ
Nông dân ở California có quyền sử dụng nước cho cây trồng.Farmers in California hold water rights for their crops.
Nhiều cộng đồng không có quyền sử dụng nước cho nguồn nước uống.Many communities do not have water rights for their drinking supply.

Nghĩa 02

Các quyền được thiết lập bởi các điều kiện sở hữu và sử dụng nước, thường được pháp luật điều chỉnh.

Rights established by the conditions of water ownership and usage, often governed by law.

Ví dụ
Nông dân có quyền nước để tưới tiêu hợp pháp cho mùa màng.Farmers have water rights to irrigate their crops legally.
Nhiều cộng đồng không có quyền nước để có nước uống sạch.Many communities do not have established water rights for clean drinking water.

Nghĩa 03

Quyền kiểm soát việc sử dụng nước, đặc biệt trong các bối cảnh nông nghiệp hoặc trong các tình huống thiếu nước.

The right to control the use of water, particularly in agricultural contexts or water shortages.

Ví dụ
Nông dân có quyền nước để tưới tiêu cho mùa màng ở California.Farmers have water rights to irrigate their crops in California.
Thành phố không tôn trọng quyền nước của nông dân địa phương.The city does not respect the water rights of local farmers.

Video ngữ cảnh