Bản dịch của từ Water site trong tiếng Việt

Water site

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Water site(Noun)

wˈɔːtɐ sˈaɪt
ˈwɔtɝ ˈsaɪt
01

Một địa điểm được sử dụng cho các hoạt động liên quan đến nước như bơi lội hoặc câu cá.

A place used for the purpose of engaging in activities involving water such as swimming or fishing

Ví dụ
02

Một địa điểm hoặc khu vực có nước hoặc nơi cung cấp nước.

A location or area where water is found or provided

Ví dụ
03

Khu vực được chỉ định để quản lý hoặc bảo tồn tài nguyên nước.

A designated area for the management or conservation of water resources

Ví dụ