Bản dịch của từ Water site trong tiếng Việt
Water site
Noun [U/C]

Water site(Noun)
wˈɔːtɐ sˈaɪt
ˈwɔtɝ ˈsaɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Khu vực được chỉ định để quản lý hoặc bảo tồn tài nguyên nước.
A designated area for the management or conservation of water resources
Ví dụ
