Bản dịch của từ Weakfish trong tiếng Việt

Weakfish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weakfish(Noun)

wˈikfɪʃ
wˈikfɪʃ
01

Một loài cá biển thân thon, sống dọc bờ biển phía đông Bắc Mỹ; thường được đánh bắt làm thực phẩm và để giải trí (câu thể thao).

A large slenderbodied marine fish living along the east coast of North America popular as a food fish and for sport.

一种生活在北美东海岸的细长海鱼,常作为食物和运动钓鱼的对象。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh