weaning
weaning (Verb)
Nghĩa 01 · Quá trình tập cho trẻ sơ sinh hoặc động vật non ăn thức ăn khác ngoài sữa mẹ, tức dần dần bỏ bú và chuyển sang ăn thức ăn rắn hoặc sữa thay thế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của weaning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wean |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | weaned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | weaned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | weans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | weaning |
weaning (Noun)
Nghĩa 01 · Quá trình bé bú sữa mẹ (từ lúc bắt đầu bú tới khi không bú nữa) hoặc khoảng thời gian mà bé bú sữa mẹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Weaning là quá trình chuyển tiếp từ việc cho trẻ em bú mẹ hoặc sử dụng sữa công thức sang chế độ ăn uống với thực phẩm rắn. Quá trình này thường bắt đầu sau 6 tháng tuổi, khi trẻ đủ trưởng thành để tiêu hóa các loại thực phẩm khác. Trong tiếng Anh, "weaning" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "weaning" có thể mở rộng ra ngoài trẻ em, ám chỉ việc ngưng một thói quen nào đó, như trong việc cai thuốc lá.