Bản dịch của từ Weaving design trong tiếng Việt

Weaving design

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weaving design(Phrase)

wˈiːvɪŋ dɪzˈaɪn
ˈwivɪŋ ˈdɛsaɪn
01

Một phương pháp trang trí trong nghệ thuật dệt để tạo điểm nhấn hoặc vẻ đẹp thẩm mỹ

This is a decoration technique used in textiles arts to create visual appeal or aesthetic beauty.

一种在纺织艺术中运用的装饰手法,用以营造视觉趣味或美感效果。

Ví dụ
02

Nghệ thuật dệt vải bằng cách đan xen sợi theo góc vuông

The art of creating fabric involves weaving threads in perpendicular directions.

织布是一种用相互垂直交织的线纱来制作布料的艺术。

Ví dụ
03

Một kiểu mẫu hoặc bố cục được tạo thành từ các sợi hoặc vật liệu đan xen vào nhau

A pattern or arrangement created by interlacing threads or materials.

Đây là một mẫu hoặc kiểu sắp xếp được hình thành bằng cách đan xen các dây hoặc chất liệu lại với nhau.

Ví dụ