Bản dịch của từ Weaving design trong tiếng Việt
Weaving design
Phrase

Weaving design(Phrase)
wˈiːvɪŋ dɪzˈaɪn
ˈwivɪŋ ˈdɛsaɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một kiểu mẫu hoặc cách sắp xếp được tạo ra bằng cách đan xen các sợi hoặc vật liệu
A pattern or arrangement created by weaving fibers or materials together.
这是一种通过交织纱线或材料而形成的模型或排列方式。
Ví dụ
