Bản dịch của từ Wedding trong tiếng Việt
Wedding

Wedding(Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ "wed" (kết hôn). Dùng để chỉ hành động đang tiến hành là kết hôn hoặc việc kết hôn nói chung, ví dụ: "they are wedding" (họ đang kết hôn) hoặc "wedding someone" trong ngữ cảnh danh động từ là "việc kết hôn (với ai)".
Present participle and gerund of wed.
Dạng động từ của Wedding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Wed |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Wedded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Wedded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Weds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Wedding |
Wedding(Noun)

Lễ cưới: nghi lễ, buổi lễ chính thức tổ chức để kỷ niệm và công nhận sự bắt đầu của cuộc hôn nhân giữa hai người.
Marriage ceremony ritual officially celebrating the beginning of a marriage.
Dạng danh từ của Wedding (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Wedding | Weddings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wedding" trong tiếng Anh ám chỉ một buổi lễ kết hôn, thể hiện cam kết giữa hai người trong tình yêu. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈwɛdɪŋ/, trong khi tiếng Anh Mỹ có phát âm tương tự nhưng có thể nhấn mạnh khác, là /ˈwɛdɪŋ/. Cả hai cách diễn đạt đều thể hiện cùng một nghĩa, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở cách sử dụng từ trong các văn cảnh xã hội hoặc pháp lý giữa hai nền văn hóa.
Từ "wedding" xuất phát từ tiếng Anh cổ "weddian", có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, mang nghĩa là "đặt cọc" hoặc "cam kết". Chữ này có liên quan đến từ tiếng Latin "votum", nghĩa là "lời hứa", thể hiện sự ràng buộc giữa hai cá nhân. Theo thời gian, thuật ngữ này đã chuyển hoá để chỉ nghi lễ và sự kiện kỷ niệm việc kết hôn, phản ánh bản chất của sự gắn kết và trách nhiệm trong quan hệ vợ chồng.
Từ "wedding" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi mà chủ đề cá nhân và sự kiện xã hội được thảo luận. Trong các ngữ cảnh khác, "wedding" thường được sử dụng để chỉ các nghi lễ kết hôn, sự kiện gia đình, và trong văn chương để phản ánh các giá trị văn hóa liên quan đến tình yêu và mối quan hệ. Sự phổ biến của từ này trong giao tiếp xã hội cho thấy tầm quan trọng của việc tổ chức lễ cưới trong đời sống con người.
Họ từ
Từ "wedding" trong tiếng Anh ám chỉ một buổi lễ kết hôn, thể hiện cam kết giữa hai người trong tình yêu. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈwɛdɪŋ/, trong khi tiếng Anh Mỹ có phát âm tương tự nhưng có thể nhấn mạnh khác, là /ˈwɛdɪŋ/. Cả hai cách diễn đạt đều thể hiện cùng một nghĩa, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở cách sử dụng từ trong các văn cảnh xã hội hoặc pháp lý giữa hai nền văn hóa.
Từ "wedding" xuất phát từ tiếng Anh cổ "weddian", có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, mang nghĩa là "đặt cọc" hoặc "cam kết". Chữ này có liên quan đến từ tiếng Latin "votum", nghĩa là "lời hứa", thể hiện sự ràng buộc giữa hai cá nhân. Theo thời gian, thuật ngữ này đã chuyển hoá để chỉ nghi lễ và sự kiện kỷ niệm việc kết hôn, phản ánh bản chất của sự gắn kết và trách nhiệm trong quan hệ vợ chồng.
Từ "wedding" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi mà chủ đề cá nhân và sự kiện xã hội được thảo luận. Trong các ngữ cảnh khác, "wedding" thường được sử dụng để chỉ các nghi lễ kết hôn, sự kiện gia đình, và trong văn chương để phản ánh các giá trị văn hóa liên quan đến tình yêu và mối quan hệ. Sự phổ biến của từ này trong giao tiếp xã hội cho thấy tầm quan trọng của việc tổ chức lễ cưới trong đời sống con người.
