Bản dịch của từ Wedgie trong tiếng Việt

Wedgie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wedgie(Noun)

wˈɛdʒi
wˈɛdʒi
01

Một đôi giày có gót nhọn.

A shoe with a wedge heel.

Ví dụ
02

Hành động kéo chặt chất liệu quần lót của ai đó vào giữa mông của họ như một trò đùa thực tế.

An act of pulling up the material of someones underwear tightly between their buttocks as a practical joke.

Ví dụ

Dạng danh từ của Wedgie (Noun)

SingularPlural

Wedgie

Wedgies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh