wedgie
Noun
wedgie (Noun)
/wˈɛdʒi/
/wˈɛdʒi/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã mặc một đôi giày wedgie thời trang tới bữa tiệc tối qua.She wore a stylish wedgie to the party last night.
Anh ấy không thích đôi giày wedgie vì nó không thoải mái.He didn't like the wedgie because it was uncomfortable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã kéo quần lót của anh ta lên khi buổi tụ điểm ở trường.She gave him a wedgie during the school assembly.
Anh ta không thấy việc kéo quần lót là vui và cảm thấy xấu hổ vì chúng.He doesn't find wedgies funny and feels embarrassed by them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wedgie (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wedgie | wedgies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wedgie" trong tiếng Anh chỉ hành động khi ai đó kéo quần lót của nạn nhân lên cao hơn, thường tạo ra cảm giác khó chịu hoặc xấu hổ. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hài hước hoặc chế nhạo. Trong cả Anh và Mỹ, "wedgie" vẫn giữ nguyên nghĩa và hình thức viết, tuy nhiên, ở Mỹ, từ này có thể phổ biến hơn trong giới trẻ và văn hóa pop. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng và ngữ cảnh xã hội.