Bản dịch của từ Welcoming region trong tiếng Việt

Welcoming region

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Welcoming region(Noun)

wˈɛlkʌmɪŋ rˈiːdʒən
ˈwɛɫkəmɪŋ ˈridʒən
01

Một khu vực thân thiện và hiếu khách đối với du khách.

An area that is friendly and hospitable to visitors

Ví dụ
02

Một địa điểm nổi bật với không gian ấm cúng và thân thiện.

A locale characterized by a warm and friendly environment

Ví dụ
03

Một khu vực của một đất nước hoặc vùng miền nổi tiếng với bầu không khí thân thiện và mời gọi.

A part of a country or area known for its inviting atmosphere

Ví dụ